lẻ tẻ

adj
  1. scattered, sparse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lẻ tẻ"

lẻ tẻ
Một vài ngôi sao lẻ tẻ xuất hiện trên bầu trời hoàng hôn.